譭譽圖利 hủy dự đồ lợi Hán Việt: hủy dự đồ lợi Tổng quan Cấu tạo: 譭 (hủy) + 譽 (dự) + 圖 (đồ) + 利 (lợi)Hán Việthủy dự đồ lợiCấu tạo譭 + 譽 + 圖 + 利 · hủy + dự + đồ + lợi nghĩa thành phần: hủy + dự + đồ + lợi Nghĩa EngCihui 毀譽圖利 uǐyùtúlì f.e. prostitute one's honor for personal gain