轂下

gǔ xià cốc hạ

Hán Việt: cốc hạ · Pinyin: gǔ xià

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辇毂之下。旧指京城; 旧时谈话和书信中对人的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辇毂之下。旧指京城。 2.旧时谈话和书信中对人的敬称。

Eng

  • Cihui 轂下 ǔxià n. <wr.> capital (of the empire)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

京城 · 京师