轂交蹄劘

gǔ jiāo tí mó cốc giao đề mi

Hán Việt: cốc giao đề mi · Pinyin: gǔ jiāo tí mó

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (giao) + (đề) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行车交错,马蹄磨削。形容车马来往频繁。