毅然攻擊 nghị nhiên công kích Hán Việt: nghị nhiên công kích Tổng quan Cấu tạo: 毅 (nghị) + 然 (nhiên) + 攻 (công) + 擊 (kích)Hán Việtnghị nhiên công kíchCấu tạo毅 + 然 + 攻 + 擊 · nghị + nhiên + công + kích nghĩa thành phần: nghị + nhiên + công + kích Nghĩa EngCihui take ... by the beard