毆撾

ōu wōẩu qua

Hán Việt: ẩu qua · Pinyin: ōu wō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.殴打。

Cấu tạo: 毆 (ẩu) + 撾 (qua)

Từ liên quan

Gần nghĩa

毆打 · 毆鬥 · 毆打罪 · 殴打者 · 毆1. · 毆2. · 挝乖 · 挝打