毆打罪

ōu dǎ zuìẩu đả tội

Hán Việt: ẩu đả tội · Pinyin: ōu dǎ zuì

Tổng quan

tội hành hung và đánh đập (pháp luật)

Cấu tạo: 毆 (ẩu) + 打 (đả) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành hung
  • Google Alex v6 tội hành hung

Eng

  • Cihui assault and battery (law)

Từ liên quan

Gần nghĩa

殴打者 · 毆打 · 毆打撕打 · 殴打某人