毋望在莒 vô vọng tại cử Hán Việt: vô vọng tại cử Tổng quan Cấu tạo: 毋 (vô) + 望 (vọng) + 在 (tại) + 莒 (cử)Hán Việtvô vọng tại cửCấu tạo毋 + 望 + 在 + 莒 · vô + vọng + tại + cử nghĩa thành phần: vô + vọng + tại + cử Nghĩa EngCihui 毋望在莒 úwàngzàijǔ f.e. Do not forget the national humiliation in times of peace and security.