毋翼而飛 wú yì ér fēi · vô dực nhi phi Hán Việt: vô dực nhi phi · Pinyin: wú yì ér fēi Tổng quan Cấu tạo: 毋 (vô) + 翼 (dực) + 而 (nhi) + 飛 (phi)Pinyinwú yì ér fēiHán Việtvô dực nhi phiCấu tạo毋 + 翼 + 而 + 飛 · vô + dực + nhi + phi nghĩa thành phần: vô + dực + nhi + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻传播之迅速。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻传播之迅速。