毋貽後患

vô di hậu hoạn

Hán Việt: vô di hậu hoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (di) + (hậu) + (hoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 毋貽後患 úyíhòuhuàn f.e. don't leave trouble for the future