母亲话语 mẫu thân thoại ngữ Hán Việt: mẫu thân thoại ngữ Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 親 (thân) + 話 (thoại) + 語 (ngữ)Hán Việtmẫu thân thoại ngữTừ loạidanhCấu tạo母 + 親 + 話 + 語 · mẫu + thân + thoại + ngữ nghĩa thành phần: mẫu + thân + thoại + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lời mẹBiên soạn mothereseEngCihui 母親話語 ǔqīn huàyǔ n. <lg.> motherese Từ liên quan Gần nghĩa母亲似的 · 母亲定向 · 母亲河 · 母亲的 · 母亲的身分 · 母亲节 · 话语权 · 母亲身份