母儀天下 mẫu nghi thiên hạ Hán Việt: mẫu nghi thiên hạ Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 儀 (nghi) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Hán Việtmẫu nghi thiên hạCấu tạo母 + 儀 + 天 + 下 · mẫu + nghi + thiên + hạ nghĩa thành phần: mẫu + nghi + thiên + hạ Nghĩa EngCihui 母儀天下 ǔyítiānxià f.e. be a model mother for the nation