母体

mǔ tǐmẫu thể

Hán Việt: mẫu thể · Pinyin: mǔ tǐ

Tổng quan

* cơ thể mẹ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指孕育胎儿的人或动物的身体。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.孕育幼兒的人或雌性動物的身體。如:「嬰兒未出生時,在母親腹中,以吸收母體的營養維生。」 2.統計學上稱所欲探究之某種事物的全部範圍。也稱為「母群體」。 3.泛指可分化出子體的本體。

Cấu tạo: 母 (mẫu) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học, y học) cơ thể người mẹ
  • Cihui (hóa học, v.v.) mẹ
  • Cihui ma trận
  • Cihui (thống kê) tổng thể
  • Cihui tổng thể ban đầu
  • Biên soạn 1. mother's body 2. female parent 3. matrix

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.孕育幼兒的人或雌性動物的身體。如:「嬰兒未出生時,在母親腹中,以吸收母體的營養維生。」 2.統計學上稱所欲探究之某種事物的全部範圍。也稱為「母群體」。 3.泛指可分化出子體的本體。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指孕育胎儿的人或动物的身体。
  • Kaggle Zh-Vi Matrix

Eng

  • JMdict mother's body (esp. when pregnant or after giving birth)
  • JMdict parent body
  • JMdict parent organization
  • JMdict base
  • JMdict basis
  • Cihui (zoology, medicine) mother's body; (chemistry etc) parent; matrix; (statistics) population; parent population

Đức

  • Handedict Stamm, Mutterpopulation (S, Bio)

ja

  • JMdict 母体(ぼたい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

母体的 · 母体发芽 · 体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内