母体发芽

mẫu thể phát nha

Hán Việt: mẫu thể phát nha

Tổng quan

(động vật học) sự đẻ con (đối với sự đẻ trứng), (thực vật học) sự đẻ ánh trên thân

Cấu tạo: 母 (mẫu) + 體 (thể) + 發 (phát) + 芽 (nha)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh con trong bụng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi viviparity

Từ liên quan

Gần nghĩa

母体发芽的 · 发芽生殖 · 发芽生殖的 · 发芽的 · 母体的 · 母体参数 · 母体大小 · 发芽儿