母子候車室

mẫu tử hậu xa thất

Hán Việt: mẫu tử hậu xa thất

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (tử) + (hậu) + (xa) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 母子候車室 ǔ-zǐ hòuchēshì n. waiting room (for buses/trains/etc.) for mothers with young children M:¹jiān