母子連心 mẫu tử liên tâm Hán Việt: mẫu tử liên tâm Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 子 (tử) + 連 (liên) + 心 (tâm)Hán Việtmẫu tử liên tâmCấu tạo母 + 子 + 連 + 心 · mẫu + tử + liên + tâm nghĩa thành phần: mẫu + tử + liên + tâm Nghĩa EngCihui 母子連心 ǔ-zǐ liánxīn n. mother-child affinity