母斑母細胞 mẫu ban mẫu tế bào Hán Việt: mẫu ban mẫu tế bào Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 斑 (ban) + 母 (mẫu) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtmẫu ban mẫu tế bàoCấu tạo母 + 斑 + 母 + 細 + 胞 · mẫu + ban + mẫu + tế + bào nghĩa thành phần: mẫu + ban + mẫu + tế + bào Nghĩa EngCihui phakomatoblast