母氏家族 mẫu thị gia tộc Hán Việt: mẫu thị gia tộc Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 氏 (thị) + 家 (gia) + 族 (tộc)Hán Việtmẫu thị gia tộcCấu tạo母 + 氏 + 家 + 族 · mẫu + thị + gia + tộc nghĩa thành phần: mẫu + thị + gia + tộc Nghĩa EngCihui 母氏家族 ǔshì jiāzú n. maternal family