母用兒語 mẫu dụng nhi ngữ Hán Việt: mẫu dụng nhi ngữ Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 用 (dụng) + 兒 (nhi) + 語 (ngữ)Hán Việtmẫu dụng nhi ngữCấu tạo母 + 用 + 兒 + 語 · mẫu + dụng + nhi + ngữ nghĩa thành phần: mẫu + dụng + nhi + ngữ Nghĩa EngCihui 母用兒語 ǔyòng éryǔ n. <lg.> mother talk