母線通道 mẫu tuyến thông đạo Hán Việt: mẫu tuyến thông đạo Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 線 (tuyến) + 通 (thông) + 道 (đạo)Hán Việtmẫu tuyến thông đạoCấu tạo母 + 線 + 通 + 道 · mẫu + tuyến + thông + đạo nghĩa thành phần: mẫu + tuyến + thông + đạo Nghĩa EngCihui busway