母胎單身

mǔ tāi dān shēn mẫu thai đan thân

Hán Việt: mẫu thai đan thân · Pinyin: mǔ tāi dān shēn

Tổng quan

chưa từng yêu đương

Cấu tạo: (mẫu) + (thai) + (đan) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chưa từng yêu đương

Eng

  • CC-CEDICT never been in a romantic relationship
  • Cihui never been in a romantic relationship