母舅
mẫu cữu
Hán Việt: mẫu cữu · Pinyin: mǔ jiù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱母親的兄弟。《儒林外史》第二回:「先年俺有一個母舅,一口長齋。」《文明小史》第二三回:「又派了兩個親兵,帶了洋槍護送,只為彎山東城去看他母舅。」也稱為「舅父」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 母亲的弟兄。俗称舅父﹑舅舅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.母亲的弟兄。俗称舅父﹑舅舅。
Eng
- Cihui 母舅 ǔjiù n. maternal uncle; mother's brother