母血療法

mẫu huyết liệu pháp

Hán Việt: mẫu huyết liệu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (huyết) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui maternohemotherapy