母陀罗手 mẫu đà la thủ Hán Việt: mẫu đà la thủ Tổng quan mẫu đà la thủ (術語)母陀羅手。亦云吉祥手。即結決定印也。☸ Cấu tạo: 母 (mẫu) + 陀 (đà) + 罗 (la) + 手 (thủ)Hán Việtmẫu đà la thủCấu tạo母 + 陀 + 罗 + 手 · mẫu + đà + la + thủ nghĩa thành phần: mẫu + đà + la + thủ Nghĩa ViệtCihui mẫu đà la thủ (術語)母陀羅手。亦云吉祥手。即結決定印也。☸