母難之日

mǔ nán zhī rì mẫu nan chi nhật

Hán Việt: mẫu nan chi nhật · Pinyin: mǔ nán zhī rì

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (nan) + (chi) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指自己的生日。