母音變換

mẫu âm biến hoán

Hán Việt: mẫu âm biến hoán

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (âm) + (biến) + (hoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 母音變換 ǔyīn biànhuàn n. <lg.> ablaut