母音調和

mǔ yīn tiáo hé mẫu âm điều hòa

Hán Việt: mẫu âm điều hòa · Pinyin: mǔ yīn tiáo hé

Tổng quan

hài hòa nguyên âm (trong ngữ âm học)

Cấu tạo: (mẫu) + (âm) + 調 (điều) + (hòa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hài hòa nguyên âm (trong ngữ âm học)

Eng

  • CC-CEDICT vowel harmony (in phonetics)
  • Cihui vowel harmony (in phonetics)

ja

  • JMdict vowel harmony