母音變化 mẫu âm biến hóa Hán Việt: mẫu âm biến hóa Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 音 (âm) + 變 (biến) + 化 (hóa)Hán Việtmẫu âm biến hóaCấu tạo母 + 音 + 變 + 化 · mẫu + âm + biến + hóa nghĩa thành phần: mẫu + âm + biến + hóa Nghĩa EngCihui 母音變化 ǔyīn biànhuà n. <lg.> 1. umlaut 2. vocalic change/mutation