母音連續

mǔ yīn lián xù mẫu âm liên tục

Hán Việt: mẫu âm liên tục · Pinyin: mǔ yīn lián xù

Tổng quan

chỗ gián đoạn, chỗ đứt quãng, chỗ thiếu sót (trong một loạt sự vật, một bài tường thuật, một loạt chứng cớ...), (ngôn ngữ học) chỗ vấp hai nguyên âm

Cấu tạo: (mẫu) + (âm) + (liên) + (tục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ gián đoạn, chỗ đứt quãng, chỗ thiếu sót (trong một loạt sự vật, một bài tường thuật, một loạt chứng cớ...), (ngôn ngữ học) chỗ vấp hai nguyên âm