母體參數 mǔ tǐ cān shù · mẫu thể tham sổ Hán Việt: mẫu thể tham sổ · Pinyin: mǔ tǐ cān shù Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 體 (thể) + 參 (tham) + 數 (sổ)Pinyinmǔ tǐ cān shùHán Việtmẫu thể tham sổCấu tạo母 + 體 + 參 + 數 · mẫu + thể + tham + sổ nghĩa thành phần: mẫu + thể + tham + sổ