母體發芽

mẫu thể phát nha

Hán Việt: mẫu thể phát nha

Tổng quan

(động vật học) sự đẻ con (đối với sự đẻ trứng), (thực vật học) sự đẻ ánh trên thân

Cấu tạo: (mẫu) + (thể) + (phát) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) sự đẻ con (đối với sự đẻ trứng), (thực vật học) sự đẻ ánh trên thân