每一個人

měi yī gè rén mỗi nhất cá nhân

Hán Việt: mỗi nhất cá nhân · Pinyin: měi yī gè rén

Tổng quan

mỗi người

Cấu tạo: (mỗi) + (nhất) + (cá) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỗi người