每一點都 mỗi nhất điểm đô Hán Việt: mỗi nhất điểm đô Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 一 (nhất) + 點 (điểm) + 都 (đô)Hán Việtmỗi nhất điểm đôCấu tạo每 + 一 + 點 + 都 · mỗi + nhất + điểm + đô nghĩa thành phần: mỗi + nhất + điểm + đô