每個角落 mỗi cá giác lạc Hán Việt: mỗi cá giác lạc Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 個 (cá) + 角 (giác) + 落 (lạc)Hán Việtmỗi cá giác lạcCấu tạo每 + 個 + 角 + 落 · mỗi + cá + giác + lạc nghĩa thành phần: mỗi + cá + giác + lạc Nghĩa EngCihui every hole and corner