每作郊游 mỗi tác giao du Hán Việt: mỗi tác giao du Tổng quan Thường đi chơi vùng ngoại ô Cấu tạo: 每 (mỗi) + 作 (tác) + 郊 (giao) + 游 (du)Hán Việtmỗi tác giao duCấu tạo每 + 作 + 郊 + 游 · mỗi + tác + giao + du nghĩa thành phần: mỗi + tác + giao + du Nghĩa ViệtCihui Thường đi chơi vùng ngoại ô