每分鐘地

mỗi phân chung địa

Hán Việt: mỗi phân chung địa

Tổng quan

từng phút, kỹ lưỡng, chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ

Cấu tạo: (mỗi) + (phân) + (chung) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từng phút, kỹ lưỡng, chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ