每周五

měi zhōu wǔmỗi chu ngũ

Hán Việt: mỗi chu ngũ · Pinyin: měi zhōu wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 每 (mỗi) + 週 (chu) + 五 (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mỗi thứ sáu

Đức

  • Handedict Freitag

Từ liên quan

Gần nghĩa

每周的 · 周五 · 每周 · 每周一次 · 每周二次地 · 每周二次的 · 每周一 · 周五上午