每年四次

měi nián sì cìmỗi niên tứ thứ

Hán Việt: mỗi niên tứ thứ · Pinyin: měi nián sì cì

Tổng quan

Cấu tạo: 每 (mỗi) + 年 (niên) + 四 (tứ) + 次 (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mỗi năm bốn lần

Đức

  • Handedict vierteljährlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

每年四次的 · 每年一度 · 每年两次 · 四次式 · 四次方程式 · 四次的 · 每年二次的 · 每年的