每年四次 měi nián sì cì · mỗi niên tứ thứ Hán Việt: mỗi niên tứ thứ · Pinyin: měi nián sì cì Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 年 (niên) + 四 (tứ) + 次 (thứ)Pinyinměi nián sì cìHán Việtmỗi niên tứ thứCấu tạo每 + 年 + 四 + 次 · mỗi + niên + tứ + thứ nghĩa thành phần: mỗi + niên + tứ + thứ