每日
mỗi nhật
Hán Việt: mỗi nhật · Pinyin: měi rì
Tổng quan
hàng ngày | (canh, v.v.) trong ngày hường ngày, hàng ngày, mỗi ngày. mỗi nhật mỗi nhật ☆Thường ngày, hàng ngày, mỗi ngày.
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng ngày | (canh, v.v.) trong ngày hường ngày, hàng ngày, mỗi ngày. mỗi nhật mỗi nhật ☆Thường ngày, hàng ngày, mỗi ngày.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 每天。《三國演義》第三回:「董卓屯兵城外,每日帶鐵甲馬軍入城,橫行街市。」《紅樓夢》第六二回:「再不必提此事,只是每日小心巡察要緊。」
Eng
- CC-CEDICT daily|(soup etc) of the day
- Cihui daily; (soup etc) of the day