每日利息 mỗi nhật lợi tức Hán Việt: mỗi nhật lợi tức Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 日 (nhật) + 利 (lợi) + 息 (tức)Hán Việtmỗi nhật lợi tứcCấu tạo每 + 日 + 利 + 息 · mỗi + nhật + lợi + tức nghĩa thành phần: mỗi + nhật + lợi + tức Nghĩa EngCihui 每日利息 ěirì lìxī n. daily interest