每日津貼 měi rì jīn tiē · mỗi nhật tân thiếp Hán Việt: mỗi nhật tân thiếp · Pinyin: měi rì jīn tiē Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 日 (nhật) + 津 (tân) + 貼 (thiếp)Pinyinměi rì jīn tiēHán Việtmỗi nhật tân thiếpCấu tạo每 + 日 + 津 + 貼 · mỗi + nhật + tân + thiếp nghĩa thành phần: mỗi + nhật + tân + thiếp