每日的口糧

mỗi nhật đích khẩu lương

Hán Việt: mỗi nhật đích khẩu lương

Tổng quan

Cấu tạo: (mỗi) + (nhật) + (đích) + (khẩu) + (lương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui daily bread