每日勝利

měi rì shèng lì mỗi nhật thắng lợi

Hán Việt: mỗi nhật thắng lợi · Pinyin: měi rì shèng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (mỗi) + (nhật) + (thắng) + (lợi)