每星期一 měi xīng qī yī · mỗi tinh kì nhất Hán Việt: mỗi tinh kì nhất · Pinyin: měi xīng qī yī Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 星 (tinh) + 期 (kì) + 一 (nhất)Pinyinměi xīng qī yīHán Việtmỗi tinh kì nhấtCấu tạo每 + 星 + 期 + 一 · mỗi + tinh + kì + nhất nghĩa thành phần: mỗi + tinh + kì + nhất