每星期五 měi xīng qī wǔ · mỗi tinh kì ngũ Hán Việt: mỗi tinh kì ngũ · Pinyin: měi xīng qī wǔ Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 星 (tinh) + 期 (kì) + 五 (ngũ)Pinyinměi xīng qī wǔHán Việtmỗi tinh kì ngũCấu tạo每 + 星 + 期 + 五 · mỗi + tinh + kì + ngũ nghĩa thành phần: mỗi + tinh + kì + ngũ Nghĩa EngCihui Fridays