每月房租

měi yuè fáng zū mỗi nguyệt phòng tô

Hán Việt: mỗi nguyệt phòng tô · Pinyin: měi yuè fáng zū

Tổng quan

Cấu tạo: (mỗi) + (nguyệt) + (phòng) + (tô)