每秒千字符 mỗi miểu thiên tự phù Hán Việt: mỗi miểu thiên tự phù Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 秒 (miểu) + 千 (thiên) + 字 (tự) + 符 (phù)Hán Việtmỗi miểu thiên tự phùCấu tạo每 + 秒 + 千 + 字 + 符 · mỗi + miểu + thiên + tự + phù nghĩa thành phần: mỗi + miểu + thiên + tự + phù Nghĩa EngCihui KCS