每秒字符數

mỗi miểu tự phù sổ

Hán Việt: mỗi miểu tự phù sổ

Tổng quan

vòng /giây (cycles per second), ký tự/giây, số ký tự trong mỗi giây (đơn vị đo tốc độ thiết bị truyền thông hoặc thiết bị in)

Cấu tạo: (mỗi) + (miểu) + (tự) + (phù) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng /giây (cycles per second), ký tự/giây, số ký tự trong mỗi giây (đơn vị đo tốc độ thiết bị truyền thông hoặc thiết bị in)