每秒英寸 mỗi miểu anh thốn Hán Việt: mỗi miểu anh thốn Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 秒 (miểu) + 英 (anh) + 寸 (thốn)Hán Việtmỗi miểu anh thốnCấu tạo每 + 秒 + 英 + 寸 · mỗi + miểu + anh + thốn nghĩa thành phần: mỗi + miểu + anh + thốn Nghĩa EngCihui ips