每股盈餘 měi gǔ yíng yú · mỗi cổ doanh dư Hán Việt: mỗi cổ doanh dư · Pinyin: měi gǔ yíng yú Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 股 (cổ) + 盈 (doanh) + 餘 (dư)Pinyinměi gǔ yíng yúHán Việtmỗi cổ doanh dưCấu tạo每 + 股 + 盈 + 餘 · mỗi + cổ + doanh + dư nghĩa thành phần: mỗi + cổ + doanh + dư