每謀輒敗

mỗi mưu triếp bại

Hán Việt: mỗi mưu triếp bại

Tổng quan

Cấu tạo: (mỗi) + (mưu) + (triếp) + (bại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 每謀輒敗 ěimóuzhébài f.e. fail in every scheme